Xổ số Hà Nội ngày 10/08/2026Hà Nội / ngày 10/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10ER-11ER-7ER-9ER-6ER-1ER | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 92957 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 02550 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 25817 | 57031 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09593 | 15853 | 94852 | |||||||||||||||||||||||
| 74634 | 30314 | 33169 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7064 | 3517 | 7483 | 6163 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0704 | 6495 | 2417 | |||||||||||||||||||||||
| 8189 | 3332 | 6578 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 031 | 622 | 103 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 95 | 02 | 84 | 06 | ||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 04, 06 | 0 | 50 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 17(3) | 1 | 31(2) | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 22 | 2 | 02, 22, 32, 52 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 31(2), 32, 34 | 3 | 03, 53, 63, 83, 93 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 4 | 04, 14, 34, 64, 84 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 53, 57 | 5 | 95(2) | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 64, 69 | 6 | 06 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 7 | 17(3), 57 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 84, 89 | 8 | 78 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 95(2) | 9 | 69, 89 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Hà Nội ngày 06/08/2026Hà Nội / ngày 06/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3EM-11EM-2EM-10EM-1EM-7EM | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 26167 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 68160 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 99032 | 08931 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 54651 | 94887 | 15060 | |||||||||||||||||||||||
| 50406 | 53504 | 17720 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2654 | 6120 | 9919 | 3406 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6318 | 8204 | 2751 | |||||||||||||||||||||||
| 9801 | 4706 | 4350 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 113 | 884 | 188 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 35 | 69 | 95 | 89 | ||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04(2), 06(3) | 0 | 20(2), 50, 60(2) | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 18, 19 | 1 | 01, 31, 51(2) | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 20(2) | 2 | 32 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 32, 35 | 3 | 13 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 4 | 04(2), 54, 84 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 51(2), 54 | 5 | 35, 95 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 67, 69 | 6 | 06(3) | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 7 | 67, 87 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 84, 87, 88, 89 | 8 | 18, 88 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 95 | 9 | 19, 69, 89 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Hà Nội ngày 03/08/2026Hà Nội / ngày 03/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12EH-6EH-15EH-11EH-10EH-3EH | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 79247 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 27241 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 31300 | 51792 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 07775 | 51893 | 23369 | |||||||||||||||||||||||
| 83969 | 97015 | 65551 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7710 | 8275 | 9162 | 1657 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7586 | 6902 | 0788 | |||||||||||||||||||||||
| 8923 | 8325 | 9223 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 025 | 472 | 724 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 04 | 63 | 29 | 46 | ||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04 | 0 | 00, 10 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 15 | 1 | 41, 51 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 23(2), 24, 25(2), 29 | 2 | 02, 62, 72, 92 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 3 | 23(2), 63, 93 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 46, 47 | 4 | 04, 24 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 57 | 5 | 15, 25(2), 75(2) | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 63, 69(2) | 6 | 46, 86 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 75(2) | 7 | 47, 57 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 88 | 8 | 88 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | 9 | 29, 69(2) | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Hà Nội ngày 30/07/2026Hà Nội / ngày 30/07/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13EC-6EC-5EC-15EC-14EC-2EC | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 50834 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 84097 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 64819 | 62447 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 61775 | 30726 | 74821 | |||||||||||||||||||||||
| 58590 | 77840 | 38587 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4484 | 0727 | 5505 | 4929 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1892 | 5908 | 8059 | |||||||||||||||||||||||
| 9584 | 1035 | 8612 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 595 | 664 | 809 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 06 | 82 | 36 | 90 | ||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06, 08, 09 | 0 | 40, 90(2) | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 19 | 1 | 21 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 26, 27, 29 | 2 | 12, 82, 92 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 35, 36 | 3 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 47 | 4 | 34, 64, 84(2) | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 59 | 5 | 05, 35, 75, 95 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 64 | 6 | 06, 26, 36 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 7 | 27, 47, 87, 97 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 84(2), 87 | 8 | 08 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 90(2), 92, 95, 97 | 9 | 09, 19, 29, 59 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Hà Nội ngày 27/07/2026Hà Nội / ngày 27/07/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7DZ-4DZ-15DZ-2DZ-12DZ-6DZ | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 54796 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 90290 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 28866 | 84542 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 06770 | 93665 | 56666 | |||||||||||||||||||||||
| 78753 | 55641 | 04646 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0042 | 3127 | 8547 | 0130 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4852 | 8164 | 7651 | |||||||||||||||||||||||
| 8392 | 2961 | 5133 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 874 | 639 | 502 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 87 | 29 | 55 | 52 | ||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30, 70, 90 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 1 | 41, 51, 61 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 27, 29 | 2 | 02, 42(2), 52(2), 92 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 33, 39 | 3 | 33, 53 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 42(2), 46, 47 | 4 | 64, 74 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 52(2), 53, 55 | 5 | 55, 65 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 64, 65, 66(2) | 6 | 46, 66(2), 96 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 74 | 7 | 27, 47, 87 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 87 | 8 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 92, 96 | 9 | 29, 39 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Hà Nội, còn gọi là Xổ số Thủ đô (XSTD), thực chất sử dụng chung kết quả với Xổ số Miền Bắc — cụ thể là lấy kết quả quay vào thứ Hai và thứ Năm hàng tuần, trong khi buổi quay chung của toàn Miền Bắc vẫn diễn ra đều đặn 18h15 mỗi ngày.
Mỗi phiên quay được truyền hình trực tiếp trên kênh Let's Viet - VTC9, dưới sự giám sát của hội đồng gồm đại diện ít nhất 3 cơ quan nhà nước — trong đó có Bộ Công an và Bộ Tài chính — nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch của kết quả công bố.
Đơn vị phát hành là Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô, bán vé với giá 10.000 đồng/vé. Mỗi kỳ quay có tới 81.500 giải thưởng được trao, tổng giá trị lên đến 7.500.000.000 đồng. Người trúng thưởng mang giấy tờ tùy thân đến Phòng trả thưởng tại 53E Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội để nhận tiền trong vòng tối đa 30 ngày kể từ ngày công bố — không mất phí và có thể nhận qua chuyển khoản ngân hàng.
| Hạng giải | Số lượng giải | Giá trị 1 giải | Tổng giá trị |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 3 | 1.000.000.000 đ | 3.000.000.000 đ |
| Phụ giải Đặc biệt | 12 | 20.000.000 đ | 240.000.000 đ |
| Nhất | 15 | 10.000.000 đ | 150.000.000 đ |
| Nhì | 30 | 5.000.000 đ | 150.000.000 đ |
| Ba | 90 | 1.000.000 đ | 90.000.000 đ |
| Tư | 600 | 400.000 đ | 240.000.000 đ |
| Năm | 900 | 200.000 đ | 180.000.000 đ |
| Sáu | 4.500 | 100.000 đ | 450.000.000 đ |
| Bảy | 60.000 | 40.000 đ | 2.400.000.000 đ |
| Khuyến khích | 15.000 | 40.000 đ | 600.000.000 đ |
| Tổng cộng | 81.500 | 7.500.000.000 đ |
XSHN lấy kết quả từ 2 phiên quay của xổ số Miền Bắc mỗi tuần, diễn ra vào thứ Hai và thứ Năm, lúc 18h15.
Trường quay Xổ số Kiến thiết Miền Bắc, tọa lạc tại số 53E Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội — nơi diễn ra tất cả các phiên quay thưởng được truyền hình trực tiếp.
Có, khán giả được vào tham dự nhưng nên có mặt trước giờ quay khoảng 15-20 phút để ổn định chỗ ngồi. Lưu ý không được chụp ảnh hay quay phim trong quá trình theo dõi.
Được. Người trúng thưởng chỉ cần cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng cá nhân, công ty xổ số hoặc đại lý sẽ chuyển khoản trực tiếp số tiền trúng thưởng.
Cần xuất trình một trong các giấy tờ: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu có tên người trúng, giấy phép lái xe hoặc hộ chiếu. Nếu không thể tự đến, có thể ủy quyền hợp pháp cho người thân đi nhận thay.
Mỗi phiên quay trao tổng cộng 81.500 giải thưởng, với tổng giá trị đạt 7.500.000.000 đồng — mức thưởng lớn nhất trong hệ thống xổ số truyền thống Miền Bắc.
Xem thêm: XSMB · XSMT · XSMN — Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai