XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 28/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
26
|
14
|
47
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
150
|
405
|
166
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0378
1761
2088
|
5501
6841
4969
|
0601
7110
7832
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7155
|
5227
|
5178
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
43236
98426
|
97612
35384
|
18760
23653
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
97609
|
24344
|
96191
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
64122
|
30502
|
49446
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
796736
|
709929
|
362388
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 09 | 01, 02, 03, 05 | 01 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 19 | 10, 12, 14 | 10(2), 12, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 23, 26(2) | 27, 29(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36(3) | 32 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 41(2), 44, 48 | 46, 47(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 53, 57 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 69 | 60, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 74 | 70, 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 80, 84 | 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 91, 93 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 21/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
58
|
43
|
79
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
889
|
368
|
776
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
4253
2069
2745
|
8709
5070
8018
|
5120
9996
5978
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8843
|
1867
|
8922
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
23801
|
58079
|
38566
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
66618
|
31902
|
10992
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
805092
|
920487
|
444375
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 02, 07 | 02, 08, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 18 | 14, 17, 18 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 27 | 20, 22, 25(2), 29 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 37 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 45, 47 | 43 | 40, 41 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 54, 55, 58 | 54 | 54 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62(2), 69 | 64(2), 67, 68 | 64, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 79 | 75, 76, 78, 79 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 89 | 87 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | 90, 92, 96 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 14/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
52
|
71
|
22
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
475
|
677
|
612
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
6569
6241
0923
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6514
|
5174
|
0066
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
01011
|
44956
|
15254
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
89259
|
76600
|
26885
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
508844
|
902431
|
342908
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00(3) | 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11(2), 14, 17, 18 | 14 | 12 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 26 | 22(2), 23, 26 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 31 | 30 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 43, 44 | 42, 45, 46 | 41, 46 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51(2), 52, 59 | 56 | 54, 55, 59(2) | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 64, 66 | 66, 67, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 75 | 71, 72, 74, 77 | 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81 | 80, 87, 88 | 85 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai