| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 18/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
82
|
64
|
26
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
766
|
922
|
345
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0228
1567
2954
|
0002
5654
5147
|
9183
8717
2090
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8236
|
2358
|
5597
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
04564
99688
|
25625
66735
|
13948
20742
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
80775
|
83801
|
51790
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
85389
|
92394
|
30672
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
265235
|
288358
|
150040
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 06, 08, 09 | 01(2), 02 | 02, 08 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 13 | 17 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 22, 25 | 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 35 | 37, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 47 | 40, 42, 45, 48 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54 | 54, 57, 58(2) | 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 66, 67 | 64 | 63 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 71 | 72 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 88, 89 | 88 | 83(2) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 96 | 94(2) | 90(2), 97 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 11/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
12
|
92
|
48
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
190
|
119
|
276
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8003
5666
3806
|
1871
7291
3119
|
5697
3979
0247
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4741
|
7230
|
5415
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
95122
79489
|
81836
27678
|
19399
46221
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
25851
|
17067
|
29737
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
48155
|
56417
|
39565
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
115128
|
443100
|
578964
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 04, 06, 07, 08 | 00 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 17, 19(2) | 15 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 23, 28 | 23 | 21 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 30, 31, 36 | 32, 37 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 41 | 43, 46 | 45, 47, 48(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 55 | 58 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 66, 67 | 63, 64, 65, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 71(2), 78, 79 | 76, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 89 | 80 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90 | 91, 92 | 97, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 04/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
70
|
80
|
01
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
577
|
672
|
237
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6802
5508
0912
|
3118
9747
4966
|
5724
3719
5834
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5013
|
3487
|
1124
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
76996
87394
|
82551
90730
|
43027
83706
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
73424
|
63911
|
14171
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
27610
|
62877
|
06784
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
573173
|
295755
|
306938
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 02, 08 | 02(2) | 01, 06(2) | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 12, 13, 15, 16 | 10, 11, 18 | 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 24 | 28 | 24(2), 25, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 35 | 34, 37, 38 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 47 | 41, 47 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 51, 55 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 69 | 66(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 73(2), 77, 79 | 72, 77 | 71, 73 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 87 | 84, 85 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 96 | 98 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai