Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 01/09/2026Thừa Thiên Huế / ngày 01/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 96 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 507 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 2795 | 7931 | 0655 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 0606 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 28539 | 32978 | 83459 | 36360 | ||||||||||||||||||||||
| 49928 | 34381 | 31694 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 69178 | 83885 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 33140 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 69172 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 616814 | |||||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 0 | 40, 60 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 1 | 31, 81 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 2 | 72 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 39 | 3 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 4 | 14, 94 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 59 | 5 | 55, 85, 95 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 6 | 06, 96 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 78(2) | 7 | 07 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 85 | 8 | 28, 78(2) | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 95, 96 | 9 | 39, 59 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 31/08/2026Thừa Thiên Huế / ngày 31/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 96 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 507 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 2795 | 7931 | 0655 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 0606 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 28539 | 32978 | 83459 | 36360 | ||||||||||||||||||||||
| 49928 | 34381 | 31694 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 69178 | 83885 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 33140 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 69172 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 616814 | |||||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 0 | 40, 60 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 1 | 31, 81 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 2 | 72 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 39 | 3 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 4 | 14, 94 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 59 | 5 | 55, 85, 95 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 6 | 06, 96 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 78(2) | 7 | 07 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 85 | 8 | 28, 78(2) | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 95, 96 | 9 | 39, 59 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 30/08/2026Thừa Thiên Huế / ngày 30/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 39 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 273 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 3463 | 4702 | 1616 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 8944 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 08593 | 50610 | 45025 | 39220 | ||||||||||||||||||||||
| 18114 | 26867 | 05263 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 87153 | 55572 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 61970 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 54248 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 036995 | |||||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10, 20, 70 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 14, 16 | 1 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 25 | 2 | 02, 72 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 3 | 53, 63(2), 73, 93 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 48 | 4 | 14, 44 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 53 | 5 | 25, 95 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 63(2), 67 | 6 | 16 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 72, 73 | 7 | 67 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 8 | 48 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 95 | 9 | 39 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 25/08/2026Thừa Thiên Huế / ngày 25/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 76 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 252 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 5186 | 6494 | 7825 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 1656 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 67416 | 64540 | 73899 | 92553 | ||||||||||||||||||||||
| 27703 | 18505 | 34388 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 01515 | 68234 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 98039 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 21305 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 201541 | |||||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05(2) | 0 | 40 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 16 | 1 | 41 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 2 | 52 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 39 | 3 | 03, 53 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 41 | 4 | 34, 94 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 53, 56 | 5 | 05(2), 15, 25 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 6 | 16, 56, 76, 86 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 76 | 7 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 88 | 8 | 88 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 9 | 39, 99 | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 24/08/2026Thừa Thiên Huế / ngày 24/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 76 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 252 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 5186 | 6494 | 7825 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 1656 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 67416 | 64540 | 73899 | 92553 | ||||||||||||||||||||||
| 27703 | 18505 | 34388 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 01515 | 68234 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 98039 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 21305 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 201541 | |||||||||||||||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05(2) | 0 | 40 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 16 | 1 | 41 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 2 | 52 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 39 | 3 | 03, 53 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 41 | 4 | 34, 94 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 53, 56 | 5 | 05(2), 15, 25 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 6 | 16, 56, 76, 86 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 76 | 7 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 88 | 8 | 88 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 9 | 39, 99 | ||||||||||||||||||||||
XSTTH tổ chức mở thưởng vào lúc 17h15 thứ Hai hằng tuần. Phiên quay thưởng được thực hiện trực tiếp tại trụ sở Công ty Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế, địa chỉ Lô SN1, đường Hoàng Quốc Việt, xã Thủy Thanh, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Cùng thời điểm này, trong Hội đồng xổ số miền Trung còn có tỉnh Phú Yên cũng tổ chức mở thưởng, mỗi tỉnh miền Trung đều quay số một cách độc lập.
Công ty Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế được tách ra từ Công ty Xổ số Kiến thiết Bình Trị Thiên vào ngày 04/08/1989. Trải qua nhiều lần chuyển đổi mô hình, đến nay đơn vị đã trở thành doanh nghiệp với 100% vốn điều lệ Nhà nước, mang tên chính thức là Công ty TNHH Nhà nước Một thành viên Xổ số Kiến Thiết Thừa Thiên Huế.
Để mở rộng phạm vi phân phối vé số tới 14 tỉnh, thành thuộc Hội đồng xổ số khu vực miền Trung và Tây Nguyên, công ty đã thiết lập nhiều văn phòng đại diện:
Người dân có thắc mắc cần giải đáp có thể liên hệ qua số điện thoại 0234.3834599, hoặc cập nhật thông tin chính thức tại website xosohue.com.vn.
Cơ cấu giải thưởng được tính trên tổng số 1.000.000 vé phát hành, mệnh giá 10.000đ/vé
| Hạng giải | Số giải | Giá trị mỗi giải | Tổng giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 1 | 2.000.000.000 đ | 2.000.000.000 đ |
| Giải phụ giải đặc biệt | 9 | 50.000.000 đ | 450.000.000 đ |
| Giải nhất | 10 | 30.000.000 đ | 300.000.000 đ |
| Giải nhì | 10 | 15.000.000 đ | 150.000.000 đ |
| Giải ba | 20 | 10.000.000 đ | 200.000.000 đ |
| Giải tư | 70 | 3.000.000 đ | 210.000.000 đ |
| Giải năm | 100 | 1.000.000 đ | 100.000.000 đ |
| Giải sáu | 300 | 400.000 đ | 120.000.000 đ |
| Giải bảy | 1.000 | 200.000 đ | 200.000.000 đ |
| Giải tám | 10.000 | 100.000 đ | 1.000.000.000 đ |
Vào lúc 17h15 các ngày thứ Hai hằng tuần.
Công ty Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế, trụ sở tại Lô SN1, đường Hoàng Quốc Việt, xã Thủy Thanh, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
Xổ số Huế có mặt tại 14 tỉnh, thành thuộc Hội đồng xổ số khu vực miền Trung và Tây Nguyên.
Website chính thức của xổ số Huế là xosohue.com.vn.
Người dân có thể liên hệ qua số điện thoại 0234.3834599.
Chúc các bạn may mắn!
Xem thêm: XSMB · XSMT · XSMN — Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai