| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 16/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
73
|
17
|
03
|
55
|
90
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
643
|
478
|
065
|
120
|
129
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
1699
9300
2086
|
9186
0938
4731
|
5589
0371
9293
|
2828
5814
6363
|
1506
5662
9624
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
5029
|
5180
|
4891
|
4787
|
9169
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
69010
39360
|
72251
36453
|
10808
25760
|
46678
68824
|
77989
61907
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
33809
|
52680
|
01686
|
30082
|
24493
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
91823
|
71612
|
57066
|
35668
|
48431
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
438678
|
316331
|
314660
|
403215
|
171770
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 09 | 05 | 03, 08 | 04 | 06, 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10 | 12, 17(2) | 11, 19 | 14, 15(2) | 12, 14, 15 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 29(2) | 24 | 20, 24, 28 | 24, 29 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31(2), 38 | 34 | 33 | 31(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43 | 40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | 51, 53 | 55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 61 | 68 | 60(2), 65(2), 66 | 63, 68 | 62, 69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73, 78 | 78 | 71 | 78, 79 | 70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 88 | 80(3), 84, 86, 87 | 85, 86, 89 | 82(2), 87 | 84, 89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 98, 99 | 91, 93, 99 | 92, 93 | 90, 92, 93, 96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 09/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
43
|
52
|
01
|
37
|
87
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
014
|
280
|
374
|
235
|
228
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
1446
6154
3462
|
9884
5631
0358
|
3586
4963
8420
|
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9188
|
6590
|
9050
|
2141
|
3270
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
95370
34178
|
08779
95691
|
94700
34222
|
10260
53008
|
72214
50292
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
33467
|
84523
|
39566
|
10547
|
15680
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
70271
|
65724
|
40459
|
50934
|
60244
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
456140
|
704417
|
071915
|
163056
|
417882
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 01 | 05, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 17 | 14, 15, 19 | 16, 19 | 14 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 24 | 20, 22 | 25 | 28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 32, 35, 36 | 33 | 34, 35, 37 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 43, 46(2), 47 | 46 | 41, 47 | 44(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54 | 52, 58 | 50, 55, 59 | 50, 52, 56 | 55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 67 | 63 | 63, 66 | 60, 63 | 63, 66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 71(2), 73, 78 | 70(2), 79 | 72, 74 | 75 | 70, 72, 77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84, 88(2) | 80, 84 | 86, 87 | 89 | 80, 82, 84, 87, 89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94 | 90(2), 91 | 97 | 90, 92(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 02/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
03
|
05
|
05
|
17
|
92
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
958
|
481
|
724
|
933
|
252
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8495
3765
4697
|
1112
0087
9786
|
0785
9771
0548
|
6038
1409
2019
|
6683
9386
3012
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2470
|
8143
|
8682
|
6916
|
6477
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
|
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
67244
46733
|
36643
58437
|
81960
30912
|
75706
86911
|
64827
40399
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
59112
|
16447
|
54642
|
11544
|
61240
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
43702
|
42669
|
96546
|
42267
|
95440
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
067632
|
114471
|
382536
|
518348
|
254403
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 02, 03, 06 | 05 | 05 | 06, 09 | 03 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 18 | 12 | 12 | 11, 16, 17, 19 | 12, 19 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22 | 28 | 23, 24 | 21 | 27 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 33, 37 | 34, 37 | 36 | 33, 38 | 34, 39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44 | 43(2), 47 | 40, 42, 46, 48 | 44, 48 | 40(2), 46, 48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 58 | 50, 55(2) | 52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 65 | 68, 69 | 60, 67 | 61, 67, 68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 74 | 71, 75, 79 | 71 | 73 | 77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 86(2), 87 | 82, 83, 85 | 87 | 82(2), 83, 86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95, 97(2) | 98 | 90, 99 | 92, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Thứ Hai: Phú Yên – Thừa Thiên Huế
Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
Giờ quay bắt đầu từ 17h15 mỗi ngày.
Cũng như Miền Nam, vé số Miền Trung có mệnh giá 10.000 đồng, mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé 6 chữ số, với 9 hạng giải trải qua 18 lượt quay số mỗi kỳ:
| Hạng giải | Số chữ số trùng | Giá trị 1 giải | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000 đ | 1 |
| Nhất | 5 số | 30.000.000 đ | 10 |
| Nhì | 5 số | 15.000.000 đ | 10 |
| Ba | 5 số | 10.000.000 đ | 20 |
| Tư | 5 số | 3.000.000 đ | 70 |
| Năm | 4 số | 1.000.000 đ | 100 |
| Sáu | 4 số | 400.000 đ | 300 |
| Bảy | 3 số | 200.000 đ | 1.000 |
| Tám | 2 số | 100.000 đ | 10.000 |
Giải Đặc biệt của XSMB chỉ có 5 chữ số, trong khi XSMT và XSMN đều có giải Đặc biệt 6 chữ số và có thêm giải Tám — điểm khác biệt rõ nhất giữa hai miền phía Nam với Miền Bắc.
Mỗi ngày thường có 2 đài quay song song (riêng thứ Năm và thứ Bảy có 3 đài), trong đó đài chính luôn được liệt kê trước: Thứ Hai đài chính Thừa Thiên Huế; Thứ Ba đài chính Đắk Lắk; Thứ Tư đài chính Đà Nẵng; Thứ Năm đài chính Bình Định; Thứ Sáu đài chính Gia Lai; Thứ Bảy đài chính Đà Nẵng; Chủ Nhật đài chính Khánh Hòa.
Buổi quay thưởng bắt đầu lúc 17h15 hàng ngày. Kết quả từ các đài tham gia được cập nhật gần như ngay sau khi trường quay công bố.
Trước khi đi lĩnh thưởng, cần kiểm tra vé còn nguyên vẹn, không rách hay tẩy xóa, đồng thời tìm hiểu trước quy định về thuế thu nhập từ trúng thưởng. Sau đó mang vé đến đại lý vé số hoặc công ty xổ số kiến thiết tại địa phương để hoàn tất thủ tục.
Tương tự các miền khác, cứ 1.000.000 vé phát hành thì chỉ có 1 vé trúng giải Đặc biệt, tương ứng xác suất khoảng 1/1.000.000 cho mỗi vé.
Xem thêm: XSMB · XSMT · XSMN — Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai