| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 10/07/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
95
|
22
|
||||||||||||||||
| G7 |
200
|
930
|
||||||||||||||||
| G6 |
6654
1905
4339
|
7101
6885
1149
|
||||||||||||||||
| G5 |
5723
|
6037
|
||||||||||||||||
| G4 |
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
|
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
|
||||||||||||||||
| G3 |
25421
30224
|
83006
72043
|
||||||||||||||||
| G2 |
36139
|
58893
|
||||||||||||||||
| G1 |
24605
|
88732
|
||||||||||||||||
| DB |
725065
|
325299
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 02, 04, 05(2) | 01, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 14, 18 | |||||||||||||||||
| 2 | 21, 23, 24, 29 | 22 | ||||||||||||||||
| 3 | 38, 39(2) | 30, 32, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | 43(2), 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 54 | 53, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 65, 68 | |||||||||||||||||
| 7 | 75 | |||||||||||||||||
| 8 | 83, 85, 86 | |||||||||||||||||
| 9 | 95 | 93, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 03/07/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
66
|
61
|
||||||||||||||||
| G7 |
887
|
554
|
||||||||||||||||
| G6 |
2679
7893
3378
|
0618
5735
6554
|
||||||||||||||||
| G5 |
3782
|
4301
|
||||||||||||||||
| G4 |
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
|
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
|
||||||||||||||||
| G3 |
42971
10479
|
27854
71139
|
||||||||||||||||
| G2 |
28369
|
49705
|
||||||||||||||||
| G1 |
23281
|
82731
|
||||||||||||||||
| DB |
072277
|
364600
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 01, 05 | |||||||||||||||||
| 1 | 13 | 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 31, 35, 39 | |||||||||||||||||
| 4 | 46(2) | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 55 | 54(3) | ||||||||||||||||
| 6 | 66, 69 | 60(2), 61, 63, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 77, 78, 79(2) | 73 | ||||||||||||||||
| 8 | 81, 82, 86, 87, 89 | |||||||||||||||||
| 9 | 93, 99 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 26/06/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
90
|
54
|
||||||||||||||||
| G7 |
605
|
154
|
||||||||||||||||
| G6 |
8879
6183
2686
|
3208
2711
9528
|
||||||||||||||||
| G5 |
1940
|
9171
|
||||||||||||||||
| G4 |
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
|
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
|
||||||||||||||||
| G3 |
51545
16287
|
77929
97471
|
||||||||||||||||
| G2 |
33328
|
24805
|
||||||||||||||||
| G1 |
76101
|
82379
|
||||||||||||||||
| DB |
520773
|
443945
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 03, 05 | 05, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 11, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 28 | 28, 29(2) | ||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||
| 4 | 40, 43, 45 | 41, 43, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 54(2), 57 | |||||||||||||||||
| 6 | 64 | 67, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 79 | 71(2), 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 86, 87 | |||||||||||||||||
| 9 | 90(2), 99 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 19/06/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
31
|
02
|
||||||||||||||||
| G7 |
557
|
258
|
||||||||||||||||
| G6 |
6760
4416
7239
|
2646
3746
8205
|
||||||||||||||||
| G5 |
1850
|
8925
|
||||||||||||||||
| G4 |
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
|
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
|
||||||||||||||||
| G3 |
53140
25086
|
14902
53009
|
||||||||||||||||
| G2 |
54394
|
76221
|
||||||||||||||||
| G1 |
55853
|
18095
|
||||||||||||||||
| DB |
386419
|
244344
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 08 | 02(2), 05, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 16, 19 | |||||||||||||||||
| 2 | 28 | 21, 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 34, 37, 39 | 32, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 40 | 44, 46(2), 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 57 | 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 65 | 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||||||||||
| 8 | 86 | 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 94 | 95, 97 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai