| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 17/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
49
|
06
|
||||||||||||||||
| G7 |
929
|
034
|
||||||||||||||||
| G6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
||||||||||||||||
| G5 |
9052
|
6592
|
||||||||||||||||
| G4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
||||||||||||||||
| G3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
||||||||||||||||
| G2 |
21023
|
12319
|
||||||||||||||||
| G1 |
00505
|
40973
|
||||||||||||||||
| DB |
286307
|
541793
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 05, 06, 07, 09 | 06(2), 07(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 10 | 14(2), 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 27, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 32, 33, 34 | |||||||||||||||||
| 4 | 42(2), 49 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 53 | 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 65 | 64 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 73, 75, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | |||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 10/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
97
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
487
|
216
|
||||||||||||||||
| G6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
|
||||||||||||||||
| G5 |
4977
|
2839
|
||||||||||||||||
| G4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
||||||||||||||||
| G3 |
78227
11096
|
89310
90304
|
||||||||||||||||
| G2 |
91801
|
03460
|
||||||||||||||||
| G1 |
48159
|
73862
|
||||||||||||||||
| DB |
588200
|
421355
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 01 | 01, 04(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 10, 14, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 27 | |||||||||||||||||
| 3 | 30(2), 38 | 37, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | |||||||||||||||||
| 5 | 51, 59 | 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | 60, 61, 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 71(2), 77 | 71, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 87 | 84, 86, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 95, 96, 97 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 03/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
37
|
04
|
||||||||||||||||
| G7 |
881
|
756
|
||||||||||||||||
| G6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
||||||||||||||||
| G5 |
0883
|
7769
|
||||||||||||||||
| G4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
||||||||||||||||
| G3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
||||||||||||||||
| G2 |
03107
|
55021
|
||||||||||||||||
| G1 |
79883
|
23815
|
||||||||||||||||
| DB |
579069
|
054553
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 05, 07, 09 | 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 14 | 15 | ||||||||||||||||
| 2 | 26 | 21, 24, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 37 | 34, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41 | |||||||||||||||||
| 5 | 53, 56, 58 | |||||||||||||||||
| 6 | 61, 67, 69 | 63, 65, 68, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 75 | |||||||||||||||||
| 8 | 81, 83(2), 87 | |||||||||||||||||
| 9 | 91, 96, 99 | 95 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 27/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
00
|
50
|
||||||||||||||||
| G7 |
524
|
918
|
||||||||||||||||
| G6 |
6000
3666
6844
|
6029
0203
7031
|
||||||||||||||||
| G5 |
1781
|
4874
|
||||||||||||||||
| G4 |
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
|
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
|
||||||||||||||||
| G3 |
72578
49257
|
10940
80133
|
||||||||||||||||
| G2 |
86309
|
44008
|
||||||||||||||||
| G1 |
85307
|
88948
|
||||||||||||||||
| DB |
971731
|
489158
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00(2), 07(2), 09 | 03(2), 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 13, 16, 18 | 18, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 26 | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 38 | 31, 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | 40, 45, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 57 | 50, 53, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | |||||||||||||||||
| 7 | 76, 78 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 81 | 81, 84 | ||||||||||||||||
| 9 | 93 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 20/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
44
|
73
|
||||||||||||||||
| G7 |
330
|
834
|
||||||||||||||||
| G6 |
2099
5431
0118
|
7624
4739
5009
|
||||||||||||||||
| G5 |
8607
|
0830
|
||||||||||||||||
| G4 |
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
|
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
|
||||||||||||||||
| G3 |
44612
72422
|
09443
92218
|
||||||||||||||||
| G2 |
87128
|
88745
|
||||||||||||||||
| G1 |
18596
|
89156
|
||||||||||||||||
| DB |
679434
|
502112
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 07(2), 09 | 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 18 | 12, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 28 | 24, 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 31, 34, 36(2) | 30, 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 43, 44 | 41, 42, 43, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 55 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 62 | |||||||||||||||||
| 7 | 72, 73 | |||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 92, 96, 99 | 92, 93 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai