| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 14/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
13
|
75
|
||||||||||||||||
| G7 |
742
|
942
|
||||||||||||||||
| G6 |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
|
||||||||||||||||
| G5 |
3376
|
0304
|
||||||||||||||||
| G4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
||||||||||||||||
| G3 |
88064
65078
|
99420
58991
|
||||||||||||||||
| G2 |
86787
|
10783
|
||||||||||||||||
| G1 |
67739
|
10198
|
||||||||||||||||
| DB |
426865
|
359577
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 04 | |||||||||||||||||
| 1 | 13 | |||||||||||||||||
| 2 | 29 | 20, 21, 23 | ||||||||||||||||
| 3 | 30(2), 39 | 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 42 | 42, 44, 46, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 52, 53 | |||||||||||||||||
| 6 | 61, 64, 65 | |||||||||||||||||
| 7 | 76(2), 78(2) | 72, 73, 75, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 87 | 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 95 | 91, 97, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 07/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
73
|
33
|
||||||||||||||||
| G7 |
937
|
232
|
||||||||||||||||
| G6 |
0944
6936
9673
|
7850
6305
8896
|
||||||||||||||||
| G5 |
3108
|
2624
|
||||||||||||||||
| G4 |
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
||||||||||||||||
| G3 |
54677
33913
|
76676
88176
|
||||||||||||||||
| G2 |
11663
|
12963
|
||||||||||||||||
| G1 |
87802
|
03088
|
||||||||||||||||
| DB |
031631
|
748229
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 08 | 05, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 13, 17 | 10, 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 30, 31(2), 36, 37 | 32, 33, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 44 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 59 | 50 | ||||||||||||||||
| 6 | 63, 65 | 63, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 73(2), 77 | 76(2) | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | 87, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 96 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 31/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
21
|
14
|
||||||||||||||||
| G7 |
339
|
136
|
||||||||||||||||
| G6 |
1087
1726
1187
|
8566
9685
7329
|
||||||||||||||||
| G5 |
0869
|
0484
|
||||||||||||||||
| G4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
||||||||||||||||
| G3 |
23164
53514
|
57985
15708
|
||||||||||||||||
| G2 |
89692
|
28330
|
||||||||||||||||
| G1 |
59024
|
90856
|
||||||||||||||||
| DB |
268201
|
608151
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 05 | 05, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 14 | 14 | ||||||||||||||||
| 2 | 21, 24, 26(2) | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 38, 39 | 30(2), 34, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 49 | 41, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 53, 56, 59 | |||||||||||||||||
| 6 | 62, 64, 69 | 66 | ||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 82, 87(2) | 84, 85(2) | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 24/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
67
|
71
|
||||||||||||||||
| G7 |
942
|
471
|
||||||||||||||||
| G6 |
0627
2347
5074
|
7503
0066
3945
|
||||||||||||||||
| G5 |
9585
|
2794
|
||||||||||||||||
| G4 |
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
|
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
|
||||||||||||||||
| G3 |
92596
16718
|
12967
98925
|
||||||||||||||||
| G2 |
05576
|
91752
|
||||||||||||||||
| G1 |
77750
|
39309
|
||||||||||||||||
| DB |
788290
|
614427
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 03, 08, 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 15, 18 | |||||||||||||||||
| 2 | 27 | 25, 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 31 | |||||||||||||||||
| 4 | 42, 47, 49 | 45, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 50 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | 66, 67, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 76 | 71(2), 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 82, 84, 85, 87 | |||||||||||||||||
| 9 | 90, 92, 96 | 92, 94, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 17/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
48
|
31
|
||||||||||||||||
| G7 |
712
|
102
|
||||||||||||||||
| G6 |
8148
4568
8934
|
1272
8829
4275
|
||||||||||||||||
| G5 |
2414
|
8217
|
||||||||||||||||
| G4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
||||||||||||||||
| G3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
||||||||||||||||
| G2 |
63677
|
20627
|
||||||||||||||||
| G1 |
13561
|
60376
|
||||||||||||||||
| DB |
524027
|
459483
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 02 | 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 14, 19 | 13, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 27, 28 | 27, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 34 | 31, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 48(2) | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 56, 57 | |||||||||||||||||
| 6 | 61, 65, 68 | 61 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 77 | 71, 72, 75, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 83 | 83, 85, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 93, 99 | |||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai