XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 01/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
96
|
90
|
25
|
76
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
507
|
062
|
003
|
043
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2795
7931
0655
|
6272
4853
0247
|
9286
8316
9225
|
0822
8507
6850
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0606
|
9267
|
4022
|
3084
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
|
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
|
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
69178
83885
|
22837
38481
|
83261
57409
|
32410
70431
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
33140
|
50811
|
11034
|
50317
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
69172
|
81505
|
63296
|
24575
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
616814
|
342609
|
903809
|
065306
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 06, 07 | 05, 09(3) | 03, 09(2) | 01, 06, 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 11, 19 | 14, 15, 16 | 10, 16, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 22, 25(2), 27, 29 | 22 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 39 | 37 | 34 | 31, 35, 36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 47 | 43 | 43(2), 44 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 59 | 50, 53 | 50 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 62, 67, 69 | 61 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 78(2) | 72 | 75(2) | 75, 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 85 | 81, 89 | 86 | 84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 95, 96 | 90, 92 | 96 | 90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 25/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
76
|
56
|
70
|
17
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
252
|
267
|
696
|
213
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5186
6494
7825
|
6085
2604
2600
|
2215
9173
9700
|
2338
8753
4261
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
1656
|
7970
|
5871
|
2387
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
|
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
|
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
|
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
01515
68234
|
40205
34923
|
39619
87030
|
52997
92999
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
98039
|
37481
|
29900
|
45777
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
21305
|
26351
|
62096
|
90945
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
201541
|
341041
|
601875
|
028910
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 05(2) | 00, 04, 05(2), 07 | 00(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 16 | 18 | 15(2), 18, 19 | 10, 12, 13, 16, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 23, 24 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 39 | 30, 33 | 36(2), 38 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 41 | 41, 48 | 40 | 40, 41, 45 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 53, 56 | 51, 56 | 53, 57 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 67 | 68 | 61 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76 | 70 | 70, 71, 73, 75, 77 | 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 88 | 81, 85 | 88 | 87 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 93, 96 | 96(2) | 97, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 18/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
64
|
51
|
02
|
23
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
425
|
529
|
652
|
833
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5883
2802
0755
|
3606
1566
7885
|
1093
5590
9551
|
4750
2482
6797
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2155
|
2043
|
1153
|
9045
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
|
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
|
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
|
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
08747
26307
|
56944
37659
|
63540
84849
|
25975
67093
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
92664
|
79625
|
74115
|
03217
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
71504
|
68967
|
43091
|
26867
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
829055
|
683471
|
528380
|
908977
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02, 04, 07 | 05, 06 | 02, 06, 09 | 03, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 15 | 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 25, 28 | 25, 29 | 23 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 36 | 32, 33, 37 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 47, 48 | 41, 43, 44 | 40, 49 | 40, 45 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55(3) | 51, 59 | 50, 51, 52, 53 | 50 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64(2) | 66, 67 | 67 | 63, 67 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 76 | 73 | 73, 75, 77 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 83 | 81, 85 | 80, 82 | 82 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | 90, 91, 93(2) | 93, 97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Thứ Hai: Phú Yên – Thừa Thiên Huế
Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
Giờ quay bắt đầu từ 17h15 mỗi ngày.
Cũng như Miền Nam, vé số Miền Trung có mệnh giá 10.000 đồng, mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé 6 chữ số, với 9 hạng giải trải qua 18 lượt quay số mỗi kỳ:
| Hạng giải | Số chữ số trùng | Giá trị 1 giải | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000 đ | 1 |
| Nhất | 5 số | 30.000.000 đ | 10 |
| Nhì | 5 số | 15.000.000 đ | 10 |
| Ba | 5 số | 10.000.000 đ | 20 |
| Tư | 5 số | 3.000.000 đ | 70 |
| Năm | 4 số | 1.000.000 đ | 100 |
| Sáu | 4 số | 400.000 đ | 300 |
| Bảy | 3 số | 200.000 đ | 1.000 |
| Tám | 2 số | 100.000 đ | 10.000 |
Giải Đặc biệt của XSMB chỉ có 5 chữ số, trong khi XSMT và XSMN đều có giải Đặc biệt 6 chữ số và có thêm giải Tám — điểm khác biệt rõ nhất giữa hai miền phía Nam với Miền Bắc.
Mỗi ngày thường có 2 đài quay song song (riêng thứ Năm và thứ Bảy có 3 đài), trong đó đài chính luôn được liệt kê trước: Thứ Hai đài chính Thừa Thiên Huế; Thứ Ba đài chính Đắk Lắk; Thứ Tư đài chính Đà Nẵng; Thứ Năm đài chính Bình Định; Thứ Sáu đài chính Gia Lai; Thứ Bảy đài chính Đà Nẵng; Chủ Nhật đài chính Khánh Hòa.
Buổi quay thưởng bắt đầu lúc 17h15 hàng ngày. Kết quả từ các đài tham gia được cập nhật gần như ngay sau khi trường quay công bố.
Trước khi đi lĩnh thưởng, cần kiểm tra vé còn nguyên vẹn, không rách hay tẩy xóa, đồng thời tìm hiểu trước quy định về thuế thu nhập từ trúng thưởng. Sau đó mang vé đến đại lý vé số hoặc công ty xổ số kiến thiết tại địa phương để hoàn tất thủ tục.
Tương tự các miền khác, cứ 1.000.000 vé phát hành thì chỉ có 1 vé trúng giải Đặc biệt, tương ứng xác suất khoảng 1/1.000.000 cho mỗi vé.
Xem thêm: XSMB · XSMT · XSMN — Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmn.ai